HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chê bai | Babel Free

Động từ CEFR B2
[t͡ɕe˧˧ ʔɓaːj˧˧]

Định nghĩa

Cho là không tốt, không hay, không đẹp, không ngon...

Từ tương đương

العربية أبلغ استنكر استهجن شجب هجن
Español denostar denunciar
Galego farfallar
עברית גינה השתלח
Italiano denigrare deplorare
日本語 糾弾
Te Reo Māori aniani hahani
Nederlands betreuren
Português desprezar
Русский гнобить
Türkçe bok atmak boklamak

Ví dụ

“Canh cải mà nấu với gừng, chẳng ăn thì chớ, xin đừng chê bai. (ca dao)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chê bai được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free