HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

chê bai

Động từ CEFR B2
[t͡ɕe˧˧ ʔɓaːj˧˧]

Định nghĩa

Cho là không tốt, không hay, không đẹp, không ngon...

Từ tương đương

25 more languages
Galegofarfallar
日本語糾弾
Te Reo Māorianianihahani
Nederlandsbetreuren
Portuguêsdesprezar
Русскийгнобить

Ví dụ

Canh cải mà nấu với gừng, chẳng ăn thì chớ, xin đừng chê bai. (ca dao)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chê bai được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free