chế biến
Định nghĩa
Biến đổi một chất gì thành một thứ dùng được.
Từ tương đương
17 more languages
Češtinaimprovizovat
Ελληνικάαυτοσχεδιάζω
Galegoimprovisar
Nederlandsimproviseren
Русскийимпровизировать
Svenskaimprovisera
ไทยดำน้ำ
Ví dụ
“Công nghiệp chế biến thực phẩm.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free