Nghĩa của chế biến | Babel Free
[t͡ɕe˧˦ ʔɓiən˧˦]Định nghĩa
Biến đổi một chất gì thành một thứ dùng được.
Từ tương đương
Čeština
improvizovat
Ελληνικά
αυτοσχεδιάζω
Español
improvisar
Galego
improvisar
Nederlands
improviseren
Русский
импровизировать
Svenska
improvisera
ไทย
ดำน้ำ
Ví dụ
“Công nghiệp chế biến thực phẩm.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free