Nghĩa của chè chén | Babel Free
ʨɛ̤˨˩ ʨɛn˧˥Định nghĩa
Nước uống pha bằng chè búp.
Ví dụ
“Uống chè chén cho tỉnh ngủ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free