cáo giác
Định nghĩa
Tố giác, tố cáo tội trạng kẻ nào trước cơ quan chức trách.
Ví dụ
“Đơn cáo giác.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free