Nghĩa của cáo giác | Babel Free
[kaːw˧˦ zaːk̚˧˦]Định nghĩa
Tố giác, tố cáo tội trạng kẻ nào trước cơ quan chức trách.
Từ tương đương
العربية
أبلغ
English
to denounce
Español
denunciar
Suomi
leimata
עברית
גינה
日本語
糾弾
Polski
denuncjować
forytować
napiętnować
naskarżyć
piętnować
potępiać
potępić
udać
udawać
zadenuncjować
Svenska
stämpla
Ví dụ
“Đơn cáo giác.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free