Nghĩa của cao ráo | Babel Free
[kaːw˧˧ zaːw˧˦]Từ tương đương
English
high and dry
Ví dụ
“Chỗ đất cao ráo.”
“Nhà cửa cao ráo, thoáng đãng.”
“Dáng người cao ráo.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free