HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cạo gió | Babel Free

Động từ CEFR B2
[kaːw˧˨ʔ zɔ˧˦]

Định nghĩa

to scratch the back with the edge of a metal object (typically a spoon, a ladle or a coin) until it becomes red all over, optionally using dầu gió, as a way to "release" gió (sense 2) in the fevered body

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cạo gió được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free