Nghĩa của cạo gió | Babel Free
[kaːw˧˨ʔ zɔ˧˦]Định nghĩa
to scratch the back with the edge of a metal object (typically a spoon, a ladle or a coin) until it becomes red all over, optionally using dầu gió, as a way to "release" gió (sense 2) in the fevered body
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free