Nghĩa của tu | Babel Free
[tu˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
Bosanski
tu
Español
desistir
Hrvatski
tu
Bahasa Indonesia
kanji
日本語
諦
Português
desistir
Русский
бросить
отдать
отказываться
подсдать
позабросить
поступаться
поступиться
похоронить
сдаваться
сдаться
Српски
tu
Tiếng Việt
tu dưỡng
Ví dụ
“từ mặt nhau”
to cut ties with each other
“từ quan”
to resign as mandarin
“gian nan cũng không từ”
not give up even in the face of hardship
“không từ thủ đoạn”
to spare no means
“đồ lễ cũng không từ”
to not spare even the offerings
“tử trận”
to die in battle
“tử vì đạo”
to be martyred
“cửa tử”
death
“Tu một hơi hết chai bia.”
“Tu đạo Phật.”
“Quần chúng tụ ở ngã tư.”
“Mây tụ.”
“Từ đứa con hư.”
“Từ thuốc phiện.”
“Tư giấy về địa phương.”
“Thông tư.”
Cấp độ CEFR
A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free