HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tu | Babel Free

Động từ CEFR A2 Frequent
[tu˧˧]

Định nghĩa

  1. Họp lại, đọng lại một chỗ.
  2. Gửi công văn.
  3. Ngậm môi vào vòi ấm, vào miệng chai mà hút.
  4. Ruồng bỏ.
  5. Tách mình ra khỏi đời sống bình thường để sống theo những quy giới nhất định của một tôn giáo.
  6. Chừa, bỏ, cai.
  7. yêu thương (Hán Việt)

Từ tương đương

Ví dụ

“từ mặt nhau”

to cut ties with each other

“từ quan”

to resign as mandarin

“gian nan cũng không từ”

not give up even in the face of hardship

“không từ thủ đoạn”

to spare no means

“đồ lễ cũng không từ”

to not spare even the offerings

“tử trận”

to die in battle

“tử vì đạo”

to be martyred

“cửa tử”

death

“Tu một hơi hết chai bia.”
“Tu đạo Phật.”
“Quần chúng tụ ở ngã tư.”
“Mây tụ.”
“Từ đứa con hư.”
“Từ thuốc phiện.”
“Tư giấy về địa phương.”
“Thông tư.”

Cấp độ CEFR

A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
See all A2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free