tự ái
Định nghĩa
- Lòng yêu thương (cũ).
- Tự thắt cổ chết.
- Lòng tôn mình quá đáng, khiến dễ bực tức khi bị nói động đến.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free