HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tư bản | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tɨ˧˧ ʔɓaːn˧˩]

Định nghĩa

capital

Từ tương đương

English capital

Ví dụ

“tư bản bất biến”

constant capital

“tư bản khả biến”

variable capital

“tư bản cố định”

fixed capital

“tư bản lưu động”

circulating capital

“nhà tư bản”

capitalist

“Karl Marx (1962) [1867], “VIII-1”, in Das Kapital. Band I (Marx-Engels-Werke), volume 23; Vietnamese translation from “VIII-1”, in Tư bản, Quyển I (C. Mác và Ph. Ăng-ghen – Toàn tập), volume 23, 2002; English translation from “X-1”, in Capital, Volume I (Marx/Engels Collected Works), volume 35, 1996 Là nhà tư bản, hắn ta chỉ là sự hiện thân của tư bản mà thôi. Linh hồn hắn chính là linh hồn của tư bản. Mà tư bản chỉ có một nguyện vọng sống còn duy nhất, đó là nguyện vọng làm tăng thêm, tạo ra giá trị thặng dư, sử dụng phần bất biến của nó, tức là các tư liệu sản xuất, để cố hút lấy một khối lượng lao động thặng dư nhiều nhất. Tư bản là lao động chết, nó giống như con quỷ hút máu chỉ sống nhờ hút được lao động sống, và nó càng hút được nhiều lao động sống bao nhiêu thì nó lại càng sống được nhiều bấy nhiêu, As capitalist, he is only capital personified. His soul is the soul of capital. But capital has one single life impulse, the tendency to create value and surplus value, to make its constant factor, the means of production, absorb the greatest possible amount of surplus labour. Capital is dead labour, that, vampire-like, only lives by sucking living labour, and lives the more, the more labour it sucks.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tư bản được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free