HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

tu dưỡng

Động từ CEFR B2
[tu˧˧ zɨəŋ˦ˀ˥]

Định nghĩa

  1. Rèn luyện, trau dồi để nâng cao phẩm chất.
  2. Có thể tự chế lấy thức ăn để nuôi mình.

Từ tương đương

5 more languages
Bosanskitu
Hrvatskitu
Kurdîtu
Српскиtu
Tiếng Việttu

Ví dụ

“Tu dưỡng đạo đức.”
“Cây xanh là những sinh vật tự dưỡng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tu dưỡng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free