HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

tù đày

Động từ CEFR B2
tṳ˨˩ ɗa̤j˨˩

Định nghĩa

Bị giam giữ trong nhà tù và phải chịu mọi điều khổ sở, cực nhục.

Ví dụ

“Năm năm tù đày.”
“Thoát cảnh tù đày.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tù đày được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free