Nghĩa của tu hành | Babel Free
[tu˧˧ hajŋ̟˨˩]Định nghĩa
Tách mình ra khỏi cuộc sống bình thường để sống theo những quy giới nhất định của một tôn giáo.
Ví dụ
“迈虽𪜀弟子哿蚤多修行虽浪它娄㝵咍事某渚曠”
Although you are my eldest student, who has trained for a long time, your knowledge is not yet wide.
“Tu hành khắc khổ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free