HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tu hành | Babel Free

Động từ CEFR B2
[tu˧˧ hajŋ̟˨˩]

Định nghĩa

Tách mình ra khỏi cuộc sống bình thường để sống theo những quy giới nhất định của một tôn giáo.

Từ tương đương

中文 修行
ZH-TW 修行

Ví dụ

“迈虽𪜀弟子哿蚤多修行虽浪它娄㝵咍事某渚曠”

Although you are my eldest student, who has trained for a long time, your knowledge is not yet wide.

“Tu hành khắc khổ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tu hành được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free