Meaning of tự động hoá | Babel Free
/[tɨ˧˨ʔ ʔɗəwŋ͡m˧˨ʔ hwaː˧˦]/Định nghĩa
Dùng máy móc tự động rộng rãi trong các hoạt động để làm nhiều chức năng điều khiển, kiểm tra mà trước đây con người thực hiện.
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.