HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tư duy | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tɨ˧˧ zwi˧˧]

Định nghĩa

  1. Từ triết học dùng để chỉ những hoạt động của tinh thần, đem những cảm giác của người ta sửa đổi và cải tạo, làm cho người ta có nhận thức đúng đắn về sự vật.
  2. Bốn nguyên tắc của đạo đức cũ là lễ, nghĩa, liêm, sỉ.

Từ tương đương

العربية عقلية
Български манталите́т
Čeština mentalita
Cymraeg meddylfryd
Dansk tankegang
Ελληνικά νοοτροπία
Esperanto idearo
Español actitud mentalidad
Galego mentalidade
हिन्दी मानसिकता
한국어 심리
Македонски менталитет
Polski mentalność
Português mentalidade
Slovenčina mentalita
Српски менталитет
Svenska tankesätt
Українська менталітет
Tiếng Việt tâm lí tư tưởng

Ví dụ

“Tư duy kinh tế đang làm hại giáo dục.”

The economic mindset is harming education.

“Tư duy bao giờ cũng là sự giải quyết vấn đề thông qua những tri thức đã nắm được từ trước.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tư duy được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free