HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tiêu tùng | Babel Free

Động từ CEFR B2
[tiəw˧˧ tʊwŋ͡m˨˩]

Định nghĩa

Tiêu tan hoàn toàn, không còn tí gì nữa.

Từ tương đương

Ví dụ

“Chết cha, kế hoạch tiêu tùng rồi.”

Wallahi, our plan is finished.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tiêu tùng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free