HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

tìm hiểu

Động từ CEFR B2
[tim˨˩ hiəw˧˩]

Định nghĩa

  1. Điều tra, xem xét để hiểu rõ.
  2. Trao đổi tâm tình giữa đôi nam nữ trước khi yêu đương, kết hôn.

Từ tương đương

12 more languages

Ví dụ

“Tìm hiểu tình hình thực tế.”
“Cần tìm hiểu mọi khía cạnh, vấn đề.”
Hai anh chị đã có quá trình tìm hiểu.”
“Phải tìm hiểu kĩ trước khi kết hôn.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tìm hiểu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free