tìm hiểu
Định nghĩa
Ví dụ
“Tìm hiểu tình hình thực tế.”
“Cần tìm hiểu mọi khía cạnh, vấn đề.”
“Hai anh chị đã có quá trình tìm hiểu.”
“Phải tìm hiểu kĩ trước khi kết hôn.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free