Meaning of tu | Babel Free
/[tu˧˧]/Định nghĩa
- Họp lại, đọng lại một chỗ.
- Gửi công văn.
- Ngậm môi vào vòi ấm, vào miệng chai mà hút.
- Ruồng bỏ.
- Tách mình ra khỏi đời sống bình thường để sống theo những quy giới nhất định của một tôn giáo.
- Chừa, bỏ, cai.
- yêu thương (Hán Việt)
Ví dụ
“từ mặt nhau”
to cut ties with each other
“từ quan”
to resign as mandarin
“gian nan cũng không từ”
not give up even in the face of hardship
“không từ thủ đoạn”
to spare no means
“đồ lễ cũng không từ”
to not spare even the offerings
“tử trận”
to die in battle
“tử vì đạo”
to be martyred
“cửa tử”
death
“Tu một hơi hết chai bia.”
“Tu đạo Phật.”
“Quần chúng tụ ở ngã tư.”
“Mây tụ.”
“Từ đứa con hư.”
“Từ thuốc phiện.”
“Tư giấy về địa phương.”
“Thông tư.”
Cấp độ CEFR
A2
Elementary
This word is part of the CEFR A2 vocabulary — elementary level.
This word is part of the CEFR A2 vocabulary — elementary level.