HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

ngựa

Danh từ CEFR A2 Common
[ŋɨə˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Bộ phận để nâng đỡ dây trên các nhạc cụ dây.
  2. Chỉ bộ phận cơ thể). Cảm thấy khó chịu, muốn làm ngay một cử chỉ, động tác nào đó, hay muốn biểu thị ngay sự phản ứng.
  3. Thú guốc lẻ, cổ có bờm, chạy nhanh, nuôi để cưỡi, để kéo xe. (Loại từ: con hoặc thớt)
  4. (Miền Nam Việt Nam) Mễ dùng để kê ván.
  5. Láy.
  6. (thông tục) Nói tắt của sức ngựa.
    form-of
  7. (Miền Nam Việt Nam) Đồ dùng để nằm, ghép lại từ hai đến ba tấm ván dày, kê trên hai cái mễ.
  8. Dụng cụ thể dục, gồm một bộ phận bọc da có chân đứng, hơi giống hình con ngựa, dùng để tập nhảy.

Từ tương đương

51 more languages
Afrikaansperd
አማርኛፈረስ
العربيةحصانخيلفرس
Azərbaycan diliatqıcıqlandırıcıآتات
Беларускаяконь
Българскикон
বাংলাঘোড়া
Cymraegceffyl
Danskstol
Esperantoponto
Euskarazaldi
Gaeilgedroichead
हिन्दीछेड़जवारी
日本語駆馳
ქართულიჯორი
한국어
Kurdîkonî
Македонскикобилица
Shqipkálë
Türkmençeat
Tagalognakakainis
Setswanapitsi
ئۇيغۇرچەئاتيات
isiXhosaihashe
Yorùbáẹṣin
繁體中文橋牌鼻樑
isiZuluihhashi

Ví dụ

Con ngựa kéo xe chở hàng.”
“Ngựa đàn [tính then] là một miếng gỗ nhỏ hình thang. Chiều cao khoảng từ 1 đến 1,4cm, chiều dài khoảng từ 3 đến 4 cm. Phía dưới ngựa được khoét hình tròn hoặc chữ M tạo cho ngựa luôn áp sát xuống mặt đàn tránh được tiếng rè.”
“Nó ngồi học suốt cả buổi, ngứa tay ngứa chân lắm rồi.”
“Ngứa tai.”
“Ngưa ngứa. (ý mức độ ít)”

Cấp độ CEFR

A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
See all A2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ngựa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free