Nghĩa của ngựa | Babel Free
[ŋɨə˧˨ʔ]Định nghĩa
- Bộ phận để nâng đỡ dây trên các nhạc cụ dây.
- Chỉ bộ phận cơ thể). Cảm thấy khó chịu, muốn làm ngay một cử chỉ, động tác nào đó, hay muốn biểu thị ngay sự phản ứng.
- Thú guốc lẻ, cổ có bờm, chạy nhanh, nuôi để cưỡi, để kéo xe. (Loại từ: con hoặc thớt)
- (Miền Nam Việt Nam) Mễ dùng để kê ván.
- Láy.
-
(thông tục) Nói tắt của sức ngựa. form-of
- (Miền Nam Việt Nam) Đồ dùng để nằm, ghép lại từ hai đến ba tấm ván dày, kê trên hai cái mễ.
- Dụng cụ thể dục, gồm một bộ phận bọc da có chân đứng, hơi giống hình con ngựa, dùng để tập nhảy.
Từ tương đương
Afrikaans
perd
አማርኛ
ፈረስ
Беларуская
конь
Български
кон
বাংলা
ঘোড়া
Cymraeg
ceffyl
Esperanto
ponto
Euskara
zaldi
Gaeilge
droichead
ქართული
ჯორი
한국어
觳
Kurdî
konî
Македонски
кобилица
Русский
бридж
кобылка
ковочный
конный
конский
конь
лошадь
мост
мостик
подставка
раздражающий
эстакада
Shqip
kálë
Türkmençe
at
Tagalog
nakakainis
Setswana
pitsi
IsiXhosa
ihashe
Yorùbá
ẹṣin
IsiZulu
ihhashi
Ví dụ
“Con ngựa kéo xe chở hàng.”
“Ngựa đàn [tính then] là một miếng gỗ nhỏ hình thang. Chiều cao khoảng từ 1 đến 1,4cm, chiều dài khoảng từ 3 đến 4 cm. Phía dưới ngựa được khoét hình tròn hoặc chữ M tạo cho ngựa luôn áp sát xuống mặt đàn tránh được tiếng rè.”
“Nó ngồi học suốt cả buổi, ngứa tay ngứa chân lắm rồi.”
“Ngứa tai.”
“Ngưa ngứa. (ý mức độ ít)”
Cấp độ CEFR
A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free