Meaning of kỹ sư cầu nối | Babel Free
/kiʔi˧˥ sɨ˧˧ kə̤w˨˩ noj˧˥/Định nghĩa
Người trung gian giữa bên thuê và đội thực hiện trong công nghệ offshore giúp vượt qua rào cản ngôn ngữ và văn hóa nhằm đảm bảo chất lượng và tiến độ của dự án.
Cấp độ CEFR
C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.