khan
Định nghĩa
Từ tương đương
Ví dụ
“canxi sunfat khan”
anhydrous calcium sulfate
“khàn cổ”
with a sore throat and a hoarse voice
“Khóc khản cả tiếng.”
“Đồng ruộng khan nước.”
“Bừa khan.”
“Muối khan.”
“Uống rượu khan một mình.”
“Đau bụng khan.”
“Trời rét khan.”
“Nói khan nói vã.”
“Khan hàng.”
“Khan tiền lẻ.”
“Nói nhiều khan cổ.”
“Công văn khẩn.”
“Đánh một bức điện khẩn.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free