HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của sunfat | Babel Free

Danh từ CEFR C2 Specialized
[sun˧˧ faːt̚˧˦]

Định nghĩa

sulfate

Từ tương đương

Català sulfat
Čeština síran sulfát
Deutsch Sulfat
Ελληνικά θειικός θειικός
English Sulfate
Español sulfatar sulfato
Suomi sulfaatti
Magyar szulfát
日本語 硫酸
ქართული სულფატი
Nederlands sulfaat
Polski siarczan
Português sulfato
Română sulfat
Русский сульфат
Svenska sulfat
తెలుగు సల్ఫేటు
Türkçe sülfat

Ví dụ

“Coordinate term: sunfit”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sunfat được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free