HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

sunfat

Danh từ CEFR C2 Specialized
[sun˧˧ faːt̚˧˦]

Định nghĩa

sulfate

Từ tương đương

EnglishSulfate
17 more languages
Catalàsulfat
Češtinasíransulfát
DeutschSulfat
Ελληνικάθειικός
Magyarszulfát
日本語硫酸
ქართულისულფატი
Nederlandssulfaat
Polskisiarczan
Portuguêssulfato
Românăsulfat
Русскийсульфат
Svenskasulfat
తెలుగుసల్ఫేటు
Türkçesülfat

Ví dụ

“Coordinate term: sunfit”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sunfat được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free