HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

sunfit

Danh từ CEFR B1
[sun˧˧ fit̚˧˦]

Định nghĩa

sulfite

Từ tương đương

EnglishSulfite
Españolsulfito
Françaissulfite
13 more languages
DeutschSulfit
Ελληνικάθειώδης
Magyarszulfit
Italianosolfito
Nederlandssulfiet
Polskisiarczyn
Portuguêssulfito
Svenskasulfit
తెలుగుసల్ఫైటు
Türkçesülfit

Ví dụ

“Coordinate term: sunfat”
“natri sunfit”

sodium sulfite

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sunfit được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free