Nghĩa của sunfit | Babel Free
[sun˧˧ fit̚˧˦]Định nghĩa
Từ tương đương
Ví dụ
“Coordinate term: sunfat”
“natri sunfit”
sodium sulfite
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free