nham hiểm
Định nghĩa
Thâm độc.
Từ tương đương
Españolsiniestro
21 more languages
العربيةرديء
Češtinazákeřný
Deutschbissigbösartigdüsterheimtückischhinterfotzighinterhältighinterlistiglasterhaftlinksseitigsinistertückischunheilvollverfänglich
Galegoinsidioso
Nederlandssluipend
Українськазловісний
Ví dụ
“Tính tình nham hiểm.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free