HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nham hiểm | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[ɲaːm˧˧ hiəm˧˩]

Định nghĩa

Thâm độc.

Từ tương đương

العربية رديء
Čeština zákeřný
English dangerous insidious sinister vicious
Español siniestro siniestro
Galego insidioso
日本語 悪質 意地悪 質が悪い
Nederlands sluipend
Português insidioso insinuante
Türkçe fesat meymenetsiz
Українська зловісний
Tiếng Việt thâm hiểm trai

Ví dụ

“Tính tình nham hiểm.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nham hiểm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free