HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thám hiểm | Babel Free

Động từ CEFR B2
[tʰaːm˧˦ hiəm˧˩]

Định nghĩa

Đi vào vùng xa lạ ít ai đặt chân tới, để khảo sát.

Từ tương đương

English explore

Ví dụ

“nhà thám hiểm”

an adventurer/explorer

“chuyến thám hiểm biển sâu”

a deep-sea expedition

“Thám hiểm Bắc Cực.”
“Nhà thám hiểm.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thám hiểm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free