HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thẩm lậu | Babel Free

Động từ CEFR B2
tʰə̰m˧˩˧ lə̰ʔw˨˩

Định nghĩa

  1. Ngấm qua và rỉ ra, chảy đi nơi khác.
    dated
  2. Lọt qua trái phép từng ít một, rất khó kiểm soát.
    colloquial

Ví dụ

“Đoạn đê bị thẩm lậu.”
“Rượu ngoại thẩm lậu vào thị trường trong nước.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thẩm lậu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free