HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thẩm mĩ | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tʰəm˧˩ mi˦ˀ˥]

Định nghĩa

aesthetics

Từ tương đương

Català estètica
Čeština estetika
Deutsch Ästhetik
Ελληνικά αισθητική
English aesthetics
Español estética
Suomi estetiikka
Français Esthétique
Gaeilge aeistéitic
Galego estética
Magyar esztétika
Bahasa Indonesia estetika
Íslenska fagurfræði
Italiano estetica
日本語 審美 美学
ქართული ესთეტიკა
Қазақ тілі эстетика
ភាសាខ្មែរ សោភ័ណវិទ្យា
한국어 미학
Latviešu estētika
Македонски естетика
Nederlands esthetica
Polski estetyka
Português estética
Română estetică
Русский эстетика
Svenska estetik
Türkçe estetik
Українська естетика
Tiếng Việt mĩ học mỹ học

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thẩm mĩ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free