mĩ học
Định nghĩa
aesthetics (study or philosophy of beauty)
Từ tương đương
36 more languages
Catalàestètica
Češtinaestetika
DeutschÄsthetik
Ελληνικάαισθητική
Suomiestetiikka
Gaeilgeaeistéitic
Galegoestética
Magyaresztétika
Հայերենգեղագիտություն
Bahasa Indonesiaestetika
Íslenskafagurfræði
Italianoestetica
ქართულიესთეტიკა
Қазақ тіліэстетика
ភាសាខ្មែរសោភ័ណវិទ្យា
한국어미학
Kurdîestetîk
Latviešuestētika
Македонскиестетика
Nederlandsesthetica
Polskiestetyka
Portuguêsestética
Românăestetică
Русскийэстетика
Svenskaestetik
Türkçeestetik
Українськаестетика
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free