HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thâm nhập | Babel Free

Động từ CEFR B2
[tʰəm˧˧ ɲəp̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Đi sâu, hoà mình vào để hiểu kĩ càng cặn kẽ.
  2. Đi sâu vào, ăn sâu vào.

Từ tương đương

English penetrate

Ví dụ

“Thâm nhập thực tế.”
“Thâm nhập đời sống nông dân.”
“Vi trùng thâm nhập cơ thể .”
“Tư tưởng tiến bộ thâm nhập quần chúng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thâm nhập được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free