Nghĩa của thăm quan | Babel Free
[tʰam˧˧ kwaːn˧˧]Định nghĩa
Xem xét một nơi nào.
Ví dụ
“Đi tham quan khu gang thép.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free