HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nhắm mắt | Babel Free

Động từ CEFR B2
[ɲam˧˦ mat̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Khép mi mắt lại.
  2. Không suy nghĩ.

Từ tương đương

Ví dụ

“Vừa nhắm mắt đã ngủ ngay.”
“Cứ nhắm mắt mà làm..”
“Nhắm mắt đưa chân..”
“Cũng liều nhắm mắt đưa chân (Truyện Kiều)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nhắm mắt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free