Nghĩa của nhắm mắt | Babel Free
[ɲam˧˦ mat̚˧˦]Định nghĩa
- Khép mi mắt lại.
- Không suy nghĩ.
Từ tương đương
Ví dụ
“Vừa nhắm mắt đã ngủ ngay.”
“Cứ nhắm mắt mà làm..”
“Nhắm mắt đưa chân..”
“Cũng liều nhắm mắt đưa chân (Truyện Kiều)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free