Nghĩa của nhăm nhe | Babel Free
[ɲam˧˧ ɲɛ˧˧]Từ tương đương
العربية
ادرأ
Български
дебна
English
lie in wait
Español
estar al acecho
עברית
ארב
Հայերեն
դարանակալել
Svenska
lura
Ví dụ
“[…] cho bọn xấu đang từng giờ từng phút nhăm nhe cắn vào thành quả cách mạng, nhăm nhe đánh vào chủ trương của nhà nước ta!”
[…] with the bad people who are, at every single moment, lying in wait to destroy the achievements of the revolution, lying in wait to harm the policies of our country!
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free