HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nhăm nhe | Babel Free

Động từ CEFR B2
[ɲam˧˧ ɲɛ˧˧]

Định nghĩa

to lie in wait, to await an opportunity

Northern, Vietnam

Từ tương đương

Ví dụ

“[…] cho bọn xấu đang từng giờ từng phút nhăm nhe cắn vào thành quả cách mạng, nhăm nhe đánh vào chủ trương của nhà nước ta!”

[…] with the bad people who are, at every single moment, lying in wait to destroy the achievements of the revolution, lying in wait to harm the policies of our country!

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nhăm nhe được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free