HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nhâm nhi | Babel Free

Động từ CEFR B2
[ɲəm˧˧ ɲi˧˧]

Định nghĩa

Dùng món ăn chơi chậm rãi, cùng thức uống như rượu.

Từ tương đương

العربية توجس عرق قرش قرض قرم قضم
Bosanski gristi
Čeština hlodat ukusovat
English nibble Nibble sip
Français nibble
हिन्दी कुतरना
Hrvatski gristi
日本語
한국어 갉다 쏠다
Kurdî şîp عرق
Português nibble
Српски gristi
Svenska knapra nafsa
ไทย แทะ
Türkçe dişlemek
Українська гризти смикати
Tiếng Việt gặm rỉa rỉa rói

Ví dụ

“nhâm nhi chén trà xanh

to sip a cup of green tea

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nhâm nhi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free