HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nham | Babel Free

Danh từ CEFR B2 Frequent
[ɲəm˧˧]

Định nghĩa

  1. Ngôi thứ chín trong mười can.
  2. Thức ăn làm bằng rau chuối trộn với bì lợn luộc và vừng.
  3. Vật liệu tạo thành vỏ quả đất và là tập hợp những khoáng chất khác nhau về thành phần hoá học.

Từ tương đương

العربية بَايِخ عادي
Беларуская звыча́йны
Български банален обикновен
Català banal
Čeština banální
Deutsch banal
Ελληνικά Μπανάλ
English aim banal close
Esperanto banala
Español banal
Français banal
עברית שטחי
Magyar banális
Bahasa Indonesia banal
Italiano banale
Kurdî başî
Македонски банален
Bahasa Melayu banal basi
Nederlands banaal gewoontjes
Polski banalny
Português banal
Română banal
Svenska banal
Türkçe banal

Ví dụ

“Giáp, ất, bính, đinh, mậu, kỷ, canh, tân, nhâm, quí.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nham được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free