Meaning of nham kết tầng | Babel Free
/ɲaːm˧˧ ket˧˥ tə̤ŋ˨˩/Định nghĩa
Đất đá đọng lại thành nhiều lớp chồng lên nhau ở sâu trong lục địa hoặc trong những vùng có nước và nói riêng ở đáy biển.
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.