HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of nham kết tầng | Babel Free

Noun CEFR C1
/ɲaːm˧˧ ket˧˥ tə̤ŋ˨˩/

Định nghĩa

Đất đá đọng lại thành nhiều lớp chồng lên nhau ở sâu trong lục địa hoặc trong những vùng có nước và nói riêng ở đáy biển.

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See nham kết tầng used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course