Nghĩa của hình | Babel Free
[hïŋ˨˩]Định nghĩa
Từ tương đương
English
appearance
figure
figure
form
form
Geometry
image
image
photo
photograph
Picture
picture
shape
Silhouette
Esperanto
foti
हिन्दी
फ़ोटो
Bahasa Indonesia
foto
한국어
포토
Latina
imaginarius
Português
imagem
Ví dụ
“Trăng non hình lưỡi liềm”
“Cắt thành hình ngôi sao”
“Thân nhau như hình với bóng'”
“Tấm hình”
“Chụp hình”
“Hình chữ nhật”
“Hình không gian”
“Môn hình”
“Tiết hình”
Cấp độ CEFR
A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free