HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của hình cầu | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[hïŋ˨˩ kəw˨˩]

Định nghĩa

Phần không gian nằm bên trong một bề mặt gồm các điểm trong không gian nằm cách một điểm cho trước (gọi là tâm) một khoảng cách không đổi (gọi là bán kính).

Từ tương đương

Bosanski globe globe
Čeština glóbus koule sféra zeměkoule
English ball ball ball globe globe sphere sphere
Español balón esfera globo pelota
Hrvatski globe globe
日本語
한국어
Nederlands aardkloot bol globe omgeving wereldbol
Português esfera
Српски globe globe
Türkçe daire küre yerküre yuvar
繁體中文 地球儀 球面

Ví dụ

“Trái Đất có dạng hình cầu.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hình cầu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free