HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của hình dong | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[hïŋ˨˩ zawŋ͡m˧˧]

Định nghĩa

figure; appearance

Từ tương đương

English appearance figure

Ví dụ

“Trông mặt mà bắt hình dong, con lợn có béo thì lòng mới ngon.”

A man is judged by his appearance; only when the pig is fat then the chitterlings are delicious.

“Vợ chồng tôi thương nhau lắm, ngặt một nỗi hợp nhau về tánh ý mà không hợp nhau về hình dong. anh coi tôi thì ốm nhách còn vợ tôi thi mập lù !”

Our bond has proved satisfying and our temperament is fitting despite our incompatibility regarding the appearance. In other words, he's finding the old me dead skinny but the now me chubby as fudge.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hình dong được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free