HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

hình học

Danh từ CEFR B2
[hïŋ˨˩ hawk͡p̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Ngành liên quan đến hình dạng, kích thước, vị trí tương đối của các hình khối và các tính chất của không gian.

Từ tương đương

EnglishGeometry
Españolgeometría
Françaisgéométrie
52 more languages
Afrikaansmeetkunde
Azərbaycan dilihəndəsə
Беларускаягеаметрыя
Catalàgeometria
Češtinageometrie
Ελληνικάγεωμετρία
Esperantogeometrio
فارسیهندسه
ગુજરાતીભૂમિતિ
Bahasa Indonesiageometriilmu ukur
Íslenskarúmfræði
Italianogeometria
日本語幾何学
ქართულიგეომეტრია
ភាសាខ្មែររេខាគណិត
Latinageometria
Lietuviųgeometrija
Latviešuģeometrija
Македонскигеометрија
Bahasa Melayugeometri
မြန်မာဂျီဩမေတြီ
Polskigeometria
Portuguêsgeometria
Românăgeometrie
Русскийгеометрия
سنڌيهندسه
Slovenčinageometria
ChiShonapimanyika
Svenskageometri
Kiswahilijiometri
Türkçegeometri
Українськагеометрія
O'zbekchageometriya

Ví dụ

“Hình học không gian.”
“Nhận biết hình học cơ bản.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hình học được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free