Nghĩa của hình dung | Babel Free
[hïŋ˨˩ zʊwŋ͡m˧˧]Định nghĩa
Hình thức bên ngoài của con người.
Từ tương đương
English
appearance
Ví dụ
“Một chàng vừa trạc thanh xuân, Hình dung chải chuốt, áo khăn dịu dàng.”
The bard was a young man of blossoming age, With well-groomed appearance of refined attire.
“Hình dung chải chuốt áo quần bảnh bao.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free