HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of hình dáng | Babel Free

Noun CEFR B2
/[hïŋ˨˩ zaːŋ˧˨ʔ]/

Định nghĩa

  1. Hình của một vật làm phân biệt nó với những vật khác loại.
  2. Vẻ bề ngoài.

Từ tương đương

English form shape

Ví dụ

“Anh ấy có hình dáng vạm vỡ.”
“Cùng một hình dạng, nhưng khác nhau về kích thước.”
“Thay hình đổi dạng.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See hình dáng used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course