Meaning of hình dáng | Babel Free
/[hïŋ˨˩ zaːŋ˧˨ʔ]/Định nghĩa
- Hình của một vật làm phân biệt nó với những vật khác loại.
- Vẻ bề ngoài.
Ví dụ
“Anh ấy có hình dáng vạm vỡ.”
“Cùng một hình dạng, nhưng khác nhau về kích thước.”
“Thay hình đổi dạng.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.