HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of hình bình hành | Babel Free

Noun CEFR C1
/[hïŋ˨˩ ʔɓïŋ˨˩ hajŋ̟˨˩]/

Định nghĩa

Tứ giác có hai cặp cạnh đối song song và bằng nhau, hai góc đối bằng nhau.

Từ tương đương

English Parallelogram

Ví dụ

“Tổng hợp hai vectơ theo quy tắc hình bình hành.”

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See hình bình hành used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course