HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of hình ảnh | Babel Free

Noun CEFR B2
/[hïŋ˨˩ ʔajŋ̟˧˩]/

Định nghĩa

  1. Hình người, vật, cảnh tượng thu được bằng khí cụ quang học (như máy ảnh) hoặc để lại ấn tượng nhất định và tái hiện được trong tâm trí.
  2. Khả năng gợi tả sinh động trong cách diễn đạt.

Từ tương đương

English Picture

Ví dụ

“Hình ảnh người mẹ ở quê hương.”
“Ngôn ngữ giàu hình ảnh.”
“Cách diễn đạt có hình ảnh.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See hình ảnh used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course