Meaning of hình ảnh | Babel Free
/[hïŋ˨˩ ʔajŋ̟˧˩]/Định nghĩa
- Hình người, vật, cảnh tượng thu được bằng khí cụ quang học (như máy ảnh) hoặc để lại ấn tượng nhất định và tái hiện được trong tâm trí.
- Khả năng gợi tả sinh động trong cách diễn đạt.
Từ tương đương
English
Picture
Ví dụ
“Hình ảnh người mẹ ở quê hương.”
“Ngôn ngữ giàu hình ảnh.”
“Cách diễn đạt có hình ảnh.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.