hình ảnh
Định nghĩa
Từ tương đương
23 more languages
Bosanskicitra
Catalàimatgeria
DeutschAbbildAbbildungBildBilderspracheBildmengeEinbildungFantasieproduktFotoFotografieGeschöpf der EinbildungHeiligenbildHirngespinstImageImagoMetMetaphorik
Hrvatskicitra
한국어이미지
Latinaimaginarius
Српскиcitra
Svenskabildspråk
ไทยมโนภาพ
中文照片
繁體中文照片
Ví dụ
“Hình ảnh người mẹ ở quê hương.”
“Ngôn ngữ giàu hình ảnh.”
“Cách diễn đạt có hình ảnh.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free