HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

hình ảnh

Danh từ CEFR B2
[hïŋ˨˩ ʔajŋ̟˧˩]

Định nghĩa

  1. Hình người, vật, cảnh tượng thu được bằng khí cụ quang học (như máy ảnh) hoặc để lại ấn tượng nhất định và tái hiện được trong tâm trí.
  2. Khả năng gợi tả sinh động trong cách diễn đạt.

Từ tương đương

23 more languages

Ví dụ

“Hình ảnh người mẹ ở quê hương.”
“Ngôn ngữ giàu hình ảnh.”
“Cách diễn đạt có hình ảnh.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hình ảnh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free