giòn
Từ tương đương
Españolcrujiente
Ví dụ
“Bánh mì nóng đây, bánh mì nóng giòn đây!”
Hot baguette, hot and crispy baguette! (street cry in Saigon)
“Đồ sứ giòn lắm, phải cẩn thận”
“Bánh đa nướng giòn lắm”
“Ở nhà nhất mẹ nhì con, ra đường lắm kẻ còn giòn hơn ta. (ca dao)”
“Cau già dao sắc lại non, người già trang điểm lại giòn như xưa. (ca dao)”
“Bột pha nước sôi gión lại.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free