HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của giòn giã | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[zɔn˨˩ zaː˦ˀ˥]

Định nghĩa

  1. Như giòn, ngh. 4.
  2. Nói chiến thắng thu được do đánh mạnh, đánh trúng, đánh nhanh và gọn.

Từ tương đương

Ví dụ

“[…] để tiến công mong giành thắng lợi chớp nhoáng, giòn giã ngoài sức tưởng tượng của đối phương.”

[…] to advance for a quick and decisive victory beyond the enemy's imagination.

“Cười giòn giã.”
“Chiến thắng giòn giã của bộ đội phòng không.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem giòn giã được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free