Nghĩa của giòn tan | Babel Free
[zɔn˨˩ taːn˧˧]Định nghĩa
- Dễ vỡ lắm.
- Giòn lắm.
Ví dụ
“bánh quế giòn tan”
a very crisp waffle roll
“Đám thanh niên đùa nhau cười giòn tan.”
The romping youths laughed in clanging peals.
“Bánh quế giòn tan.”
“Cười giòn tan.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free