HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of giống đực | Babel Free

Noun CEFR B2
/[zəwŋ͡m˧˦ ʔɗɨk̚˧˨ʔ]/

Định nghĩa

  1. Giới tính thường có giao tử nhỏ hơn (đối với các loài có hai giới tính có thể phân biệt như vầy).
  2. Phạm trù ngữ pháp trong một số ngôn ngữ được biến tố hoặc có liên quan đến giới tính đực.

Từ tương đương

English masculine

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See giống đực used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course