giống má
Định nghĩa
- Như giống nòi
- Thóc giống.
Từ tương đương
Englishseed
Ví dụ
“[…] trước mắt là nông trường giúp họ công khai hoang giống má.”
[…] first of all the sovkhoz would help them with land reclaiming and seeds.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free