HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

giống má

Danh từ CEFR B2
[zəwŋ͡m˧˦ maː˧˦]

Định nghĩa

  1. Như giống nòi
  2. Thóc giống.

Từ tương đương

Englishseed

Ví dụ

“[…] trước mắt là nông trường giúp họ công khai hoang giống má.”

[…] first of all the sovkhoz would help them with land reclaiming and seeds.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem giống má được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free