giọng nói
Định nghĩa
- Toàn thể những người cùng một huyết thống hoặc cùng một dân tộc.
- Xem giọng
Từ tương đương
Englishvoice
Ví dụ
“Đoàn quân Việt Nam đi, sao vàng phấp phới Dắt giống nòi quê hương qua nơi lầm than”
Soldiers of Vietnam, marching onward The golden star fluttering. Leading the people of our native land, out of misery and suffering.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free