HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

giọng nói

Danh từ CEFR B2
[zawŋ͡m˧˨ʔ nɔj˧˦]

Định nghĩa

  1. Toàn thể những người cùng một huyết thống hoặc cùng một dân tộc.
  2. Xem giọng

Từ tương đương

Englishvoice

Ví dụ

“Đoàn quân Việt Nam đi, sao vàng phấp phới Dắt giống nòi quê hương qua nơi lầm than

Soldiers of Vietnam, marching onward The golden star fluttering. Leading the people of our native land, out of misery and suffering.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem giọng nói được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free