Nghĩa của giọt | Babel Free
[zɔt̚˧˨ʔ]Định nghĩa
Hạt chất lỏng.
Từ tương đương
العربية
قطيرة
Azərbaycanca
damcı
Català
goteta
Cymraeg
defnyn
Deutsch
Tröpfchen
Esperanto
guteto
Español
gotita
Magyar
cseppecske
Bahasa Indonesia
butiran ludah
Italiano
gocciolina
ქართული
წვეთი
한국어
액적
Kurdî
drop
Latina
guttula
Nederlands
druppeltje
Polski
kropelka
Русский
капелька
Svenska
droppe
Türkçe
damlacık
Українська
крапелька
Ví dụ
“Giọt nước.”
“Giọt mực.”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free