giọt
Định nghĩa
Hạt chất lỏng.
Từ tương đương
30 more languages
العربيةقطيرة
Azərbaycan dilidamcı
Catalàgoteta
Cymraegdefnyn
DeutschTröpfchen
Esperantoguteto
Magyarcseppecske
Bahasa Indonesiabutiran ludah
Italianogocciolina
ქართულიწვეთი
한국어액적
Kurdîdrop
Latinaguttula
Nederlandsdruppeltje
Polskikropelka
Русскийкапелька
Svenskadroppe
Türkçedamlacık
Українськакрапелька
Ví dụ
“Giọt nước.”
“Giọt mực.”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free