HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

giọt

Danh từ CEFR B1 Frequent
[zɔt̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Hạt chất lỏng.

Từ tương đương

30 more languages
العربيةقطيرة
Azərbaycan dilidamcı
Catalàgoteta
Cymraegdefnyn
DeutschTröpfchen
Esperantoguteto
हिन्दीक़तराबूंद
Bahasa Indonesiabutiran ludah
Italianogocciolina
日本語小滴液滴
ქართულიწვეთი
한국어액적
Kurdîdrop
Latinaguttula
Nederlandsdruppeltje
Polskikropelka
Русскийкапелька
Svenskadroppe
Türkçedamlacık
Українськакрапелька

Ví dụ

“Giọt nước.”
“Giọt mực.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem giọt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free