Nghĩa của giọt bắn | Babel Free
zɔ̰ʔt˨˩ ɓan˧˥Định nghĩa
Giọt chất lỏng kích thước nhỏ được tạo ra từ các hoạt động vật lý của con người, trong đó có sự tham gia của quá trình tiết dịch như chảy máu, đi tiểu, đi ngoài, nôn mửa, ho.
Từ tương đương
English
Droplet
Ví dụ
“Kính phòng dịch chống giọt bắn.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free